front end

front end

The developer is working on the front end of the website.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mặt trước, phần trước: "front end" chỉ phần phía trước hoặc phần nổi bật nhất của một vật thể, một hệ thống, hoặc một không gian. Trong ngữ cảnh tổng quát, bộ phận người dùng hoặc người quan sát nhìn thấy hoặc tương tác đầu tiên.
    • (Công nghệ thông tin) Giao diện người dùng: Trong lĩnh vực phần mềm, "front end" phần giao diện người dùng nhìn thấy tương tác trực tiếp, bao gồm các thành phần như nút bấm, menu, hình ảnh, bố cục trang web.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The front end of the car was damaged in the accident. (Phần đầu xe bị hư hỏng trong vụ tai nạn.)
    • She works as a front end developer, designing the look and feel of websites. ( ấy làm việc như một nhà phát triển giao diện người dùng, thiết kế hình thức cảm nhận của các trang web.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "front end" trong kiến trúc hệ thống: Chỉ phần tương tác với người dùng, đối lập với "back end" (phần xử lý dữ liệu logic ẩn phía sau).

    • The front end handles user input, while the back end processes the data. (Giao diện người dùng xử lý đầu vào của người dùng, trong khi phần hậu phương xử lý dữ liệu.)
  • "front end" trong kinh doanh: Có thể chỉ bộ phận tiếp xúc trực tiếp với khách hàng, như quầy lễ tân hoặc bộ phận bán hàng.

    • The front end of the store is where customers are greeted and helped. (Phần trước của cửa hàng nơi khách hàng được chào đón giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Front-end (tính từ): Thuộc về phần trước hoặc giao diện người dùng.

    • She is a front-end engineer specializing in React. ( ấy một kỹ sư giao diện người dùng chuyên về React.)
  • Back end (danh từ): Phần hậu phương, phần xử lý dữ liệu hoặc logic ẩn phía sau.

    • The back end of the application manages the database. (Phần hậu phương của ứng dụng quản lý cơ sở dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Giao diện: phần người dùng nhìn thấy (trong công nghệ).
  • Phần đầu: phần phía trước của một vật thể (trong ngữ cảnh vật ).
  • Mặt tiền: phần trước của một tòa nhà (trong kiến trúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Front-end development: quá trình phát triển giao diện người dùng.
    • Front-end development involves coding in HTML, CSS, and JavaScript. (Phát triển giao diện người dùng bao gồm viết bằng HTML, CSS JavaScript.)
Thành ngữ liên quan
  • Front-end and back-end: Hai mặt của một hệ thống, thường được dùng để chỉ sự phân chia rõ ràng giữa phần hiển thị phần xử lý.
    • In software engineering, understanding both front-end and back-end is crucial. (Trong kỹ thuật phần mềm, hiểu cả giao diện người dùng phần hậu phương rất quan trọng.)